Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
twenty-fourmo
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vicesimo-quarto (như khổ giấy khi in)
danh từ
Vicesimo-quarto (as a paper size in printing).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
twenty-fourmo
Dạng gốc
(base form)
twenty-fourmo
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
twenty-four
+
-mo
AI
1
Vicesimo-quarto (như khổ giấy khi in)
1
Vicesimo-quarto (như khổ giấy khi in)
1
Vicesimo-quarto (như khổ giấy khi in)