4to
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của quarto: một kích thước giấydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of quarto, a paper size.
- Viết tắt của quarto: kích thước sách tương ứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of quarto, a corresponding book size.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- 4toDạng gốc (base form)
- 4tosSố nhiều (plural)