Dịch

4to

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của quarto: một kích thước giấydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of quarto, a paper size.
  2. Viết tắt của quarto: kích thước sách tương ứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of quarto, a corresponding book size.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. 4toDạng gốc (base form)
  2. 4tosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhquārtō

AI