Dịch

quadrillion

số từ (numeral)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Triệu tỷsố từA thousand trillion (logic: 1,000 × 1,000⁴): 1 followed by fifteen zeros, 10¹⁵.
  2. Bất kỳ con số rất lớn, vượt quá mô tả bình thườngdanh từAny very large number, exceeding normal description.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quadrillionDạng gốc (base form)
  2. quadrillionsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Số từ (numeral) 1
Một triệu nghìn tỷ (logic: 1.000.000⁴): 1 theo sau là 24 số 0
  1. Một triệu nghìn tỷ (logic: 1.000.000⁴): 1 theo sau là 24 số 0, 10²⁴A million trillion (logic: 1,000,000⁴): 1 followed by twenty-four zeros, 10²⁴.

Nguồn gốc (etymology)

quadri-“four”-illion

  1. từ tiếng Phápquadrillion

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , 20 × 10¹⁵ (20 ) , 12 .
  • , , . .
  • .

AI