Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Triệu tỷsố từA thousand trillion (logic: 1,000 × 1,000⁴): 1 followed by fifteen zeros, 10¹⁵.
- Bất kỳ con số rất lớn, vượt quá mô tả bình thườngdanh từAny very large number, exceeding normal description.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quadrillionDạng gốc (base form)
- quadrillionsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Số từ (numeral) 1
Một triệu nghìn tỷ (logic: 1.000.000⁴): 1 theo sau là 24 số 0
- Một triệu nghìn tỷ (logic: 1.000.000⁴): 1 theo sau là 24 số 0, 10²⁴A million trillion (logic: 1,000,000⁴): 1 followed by twenty-four zeros, 10²⁴.
Họ từ (word family)
cùng gốc quadrillion- quadrillionthDạng thứ tự của một triệu triệudanh từ, tính từ
- quadrillionaireAi đó có tài sản ít nhất một triệu triệu (10¹⁵) đơn vị tiền tệdanh từ
- quadrillionfoldBằng bội số của một triệu triệu; gấp một triệu triệu lần hoặc gấp nhiều lầntính từ, trạng từ
- quadzillionĐồng nghĩa với zillion: một con số không xác định, cực kỳ lớndanh từ
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , 20 × 10¹⁵ (20 ) , 12 .
- , , . .
- .