Nghĩa chính
- Pê-tatiền tốIn the metric system, multiplying the unit to which it is attached by 10¹⁵ (a short scale quadrillion or long scale billiard). Symbol: P
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pebi-tiền tố | tiền tố | Tiền tố IEC có nghĩa là 2⁵⁰ = 1.024⁵ = 1.125.899.906.842.624. So sánh peta-, nghĩa là 10¹⁵ = 1.000⁵ = 1.000.000.000.000.000, một triệu tỷ |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổπέντεpénte
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha