Dịch

quadrilateral

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hình tứ giácdanh từA polygon with four sides.
  2. Khu vực được bảo vệ bởi bốn pháo đài hỗ trợ lẫn nhaudanh từAn area defended by four fortresses supporting each other.
  3. Tứ giáctính từkhông so sánh (not comparable)Having four sides.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quadrilateralDạng gốc (base form)
  2. quadrilateralsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cyclic quadrilateraldanh từTứ giác có các đỉnh cắt nhau thành một đường tròn
quadrilateral space syndromedanh từHội chứng mất dây thần kinh chóp xoay trong đó dây thần kinh nách bị nén ở khoang tứ giác của chóp xoay

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ New Latinquadrilaterus

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hình tứ giác

AI