Nghĩa chính
- Hình tứ giácdanh từA polygon with four sides.
- Khu vực được bảo vệ bởi bốn pháo đài hỗ trợ lẫn nhaudanh từAn area defended by four fortresses supporting each other.
- Tứ giáctính từkhông so sánh (not comparable)Having four sides.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quadrilateralDạng gốc (base form)
- quadrilateralsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cyclic quadrilateraldanh từ | danh từ | Tứ giác có các đỉnh cắt nhau thành một đường tròn |
| quadrilateral space syndromedanh từ | danh từ | Hội chứng mất dây thần kinh chóp xoay trong đó dây thần kinh nách bị nén ở khoang tứ giác của chóp xoay |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ New Latinquadrilaterus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hình tứ giác
Họ từ (word family)
cùng gốc quadrilateralXuất hiện ở từ khác
- squaređồng nghĩacũng là đa giác bốn cạnh, nhưng không nhất thiết bằng và vuông.