tetrágono
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/teˈtɾaɡono/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tứ giáctính từtetragonal, quadrilateral
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tetrágonoDạng gốc (base form)
- tetrágonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- tetrágonosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- tetrágonaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tứ giác
- quadrilateral
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa