pussy-cat
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Con mèo cưng trong nhà; một âm hộdanh từA pet domestic cat; a pussy.
- Là người hiền lành hay dễ mềm lòngdanh từA gentle or soft-hearted person.
- Những sợi lông mượt của nhiều loại liễudanh từThe silky catkin of various willows.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pussy-catDạng gốc (base form)
- pussy-catsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pussycat bowdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với pussy bow |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người phụ nữ gợi cảm
- A sexy woman.