Dịch

pussy-cat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Con mèo cưng trong nhà; một âm hộdanh từA pet domestic cat; a pussy.
  2. Là người hiền lành hay dễ mềm lòngdanh từA gentle or soft-hearted person.
  3. Những sợi lông mượt của nhiều loại liễudanh từThe silky catkin of various willows.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pussy-catDạng gốc (base form)
  2. pussy-catsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pussycat bowdanh từĐồng nghĩa với pussy bow

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người phụ nữ gợi cảm
  1. A sexy woman.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • . , , : ", , ?"

AI