Dịch

punny

tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/ˈpʌni/

Nghĩa chính

  1. Giống như cách chơi chữ; liên quan đến việc sử dụng một cách chơi chữtính từResembling a pun; involving the use of a pun.
  2. Thích chơi chữtính từFond of puns.
  3. Buồn cườitính từFunny.
  4. Sự trừng phạtdanh từA punishment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. punnyDạng gốc (base form)
  2. punniesSố nhiều (plural)
  3. punnierSo sánh hơn (comparative)
  4. punniestSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ punishment

Ví dụ

  • , , savored . “ ” […].
  • , . ?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI