Nghĩa chính
- Giống như cách chơi chữ; liên quan đến việc sử dụng một cách chơi chữtính từResembling a pun; involving the use of a pun.
- Thích chơi chữtính từFond of puns.
- Buồn cườitính từFunny.
- Sự trừng phạtdanh từA punishment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ punishment
Ví dụ
- , , savored . “ ” […].
- , . ?