Dịch

puntastic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Cực kỳ buồn cườitính từExtremely funny.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puntasticDạng gốc (base form)
  2. more puntasticSo sánh hơn (comparative)
  3. most puntasticSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • RIBA's , , .
  • ?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI