Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Chặn lại, bắt dừng lạiđộng từTo cause (a person or vehicle) to stop.
- Nhấc lên, kéo lênđộng từTo lift upwards or vertically.
- Kéo lại gầnđộng từTo pull forward.
- Ngóc đầu máy bayđộng từTo raise the nose of an aircraft.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pull upNguyên thể (infinitive)
- pulls upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- pulled upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- pulling upPhân từ I (present participle)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)pull up your pantsĐề cập đến chính trị đáng kính trọng, đặc biệt là đối với người Mỹ gốc Phipull up a chairNgồi xuống ghế: chuyển từ tư thế không ngồi sang ngồi trên ghếpull up shortĐồng nghĩa với bring up shortpull up a floorNgồi xuống sàn nhàpull up stumpsNgừng làm việc gì đó, ít nhất là trong ngàypull up stakesChuẩn bị di chuyển nơi ở (thường là tạm thời), đặc biệt nhanh chóng
9 nghĩa khác
Động từ (verb) 9
Mở
- ngoại động từ (transitive)Mở, hiển thịTo fetch for display on a screen.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- " , , [.]"Mọi người chặn tôi lại trên phố để hỏi xem tôi có chỗ cho con trai, con gái, em gái hay em họ của họ xuống đây đi học không.
- .Tôi kéo cần gạt lên khi muốn vào số một cho xe.
- .Kéo cái ghế băng lại đây và ngồi đi.