Dịch

psychro-

tiền tố (prefix)
/ˈsaɪkɹə(ʊ)-/

Nghĩa chính

  1. Lạnhtiền tốCold

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổψυχρόςpsukhrós“cold, frozen”

AI