Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
psychro-
tiền tố
(prefix)
/ˈ
s
aɪ
k
ɹ
ə
(
ʊ
)-/
Nghĩa chính
1
Lạnh
tiền tố
Cold
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cryo-
Trái nghĩa
thermo-
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ψυχρός
psukhrós
“cold, frozen”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
冷
lěng
Lạnh, rét
Tiếng Tây Ban Nha
frío
Lạnh, giá lạnh
refrigerar
Lạnh
porro
Khớp, nẹp (Jamaica, Anh, Úc), cùn (Mỹ) (thuốc lá cần sa), lạnh
AI
1
Lạnh
1
Lạnh
1
Lạnh