Dịch

psychogenic

tính từ (adjective)
/ˌsaɪkɒˈd͡ʒɛnɪk/

Nghĩa chính

  1. Bắt nguồn từ tâm lýtính từkhông so sánh (not comparable)Originating from or caused by state of mind; having a psychological rather than a physiological cause.

Cụm từ (phrase)

psychogenic paindanh từNỗi đau thể xác do các yếu tố tinh thần, cảm xúc hoặc hành vi gây ra, tăng lên hoặc kéo dài
psychogenic alopeciadanh từLoại rụng lông ảnh hưởng đến mèo nhà, do căng thẳng tâm lý
psychogenic nonepileptic seizuredanh từGiai đoạn giống như một cơn động kinh nhưng không phải do hoạt động điện bất thường trong não gây ra

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI