Dịch

psychogenesis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nguồn gốc và sự phát triển của các quá trình tâm lý như tính cách và hành vidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The origin and development of psychological processes such as personality and behaviour
  2. Sự phát triển của rối loạn thể chất từ yếu tố tâm lýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The development of a physical disorder from a psychological factor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. psychogenesisDạng gốc (base form)
  2. psychogeneses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI