Dịch

psychogenic pain

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nỗi đau thể xác do các yếu tố tinh thần, cảm xúc hoặc hành vi gây ra, tăng lên hoặc kéo dàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Physical pain that is caused, increased, or prolonged by mental, emotional, or behavioral factors.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. psychogenic painDạng gốc (base form)
  2. psychogenic painsSố nhiều (plural)

AI