Nghĩa chính
- Tác động đến trí tuệ, hành vi (thuốc)tính từAffecting the mind or mental processes.
- Chất hướng thầndanh từAny drug that affects the mind or mental processes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- psychoactiveDạng gốc (base form)
- psychoactivesSố nhiều (plural)
- more psychoactiveSo sánh hơn (comparative)
- most psychoactiveSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| derived psychoactive cannabis productdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với alternative cannabinoid |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc psychoactiveVí dụ
- .LSD và DMT là các loại thuốc hướng thần.
- .LSD và DMT là các chất hướng thần.
- .Adrenochrome không có tác động hướng thần.