Dịch

psychoactive

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tác động đến trí tuệ, hành vi (thuốc)tính từAffecting the mind or mental processes.
  2. Chất hướng thầndanh từAny drug that affects the mind or mental processes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. psychoactiveDạng gốc (base form)
  2. psychoactivesSố nhiều (plural)
  3. more psychoactiveSo sánh hơn (comparative)
  4. most psychoactiveSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

derived psychoactive cannabis productdanh từĐồng nghĩa với alternative cannabinoid

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .LSD và DMT là các loại thuốc hướng thần.
  • .LSD và DMT là các chất hướng thần.
  • .Adrenochrome không có tác động hướng thần.

AI