Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
psychoactivation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kích hoạt bởi một chất tâm thần
danh từ
activation by a psychoactive substance
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
psychoactivation
Dạng gốc
(base form)
psychoactivation
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
psycho-
+
activation
AI
1
Kích hoạt bởi một chất tâm thần
1
Kích hoạt bởi một chất tâm thần
1
Kích hoạt bởi một chất tâm thần