Dịch

psychoactivity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khả năng một chất có tác dụng thần kinhdanh từthe ability for a substance to be psychoactive

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. psychoactivityDạng gốc (base form)
  2. psychoactivitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI