Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonpsychoactive
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không hoạt động tâm thần
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not psychoactive.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nonpsychoactive
psychoactive
Tác động đến trí tuệ, hành vi (thuốc)
tính từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
psychoactive
AI
1
Không hoạt động tâm thần
1
Không hoạt động tâm thần
1
Không hoạt động tâm thần