psychotropic
C1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tác động đến tâm thần (thuốc)tính từAffecting the mind or mental processes.
- Thuốc hướng tâm thầndanh từA psychotropic drug or agent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- psychotropicDạng gốc (base form)
- psychotropicsSố nhiều (plural)
- more psychotropicSo sánh hơn (comparative)
- most psychotropicSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc psychotropicVí dụ
- “ ,” , .“Thuốc có thể là một phần của kho vũ khí hướng tâm thần,” anh nói khi thảo luận về một nhà trị liệu đã thúc giục anh ngừng dùng Xanax để anh có thể giải quyết trực tiếp sự lo lắng của mình và không che giấu các triệu chứng thể chất.