Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với restraining orderdanh từSynonym of restraining order.
- Lệnh cấmdanh từAn injunction.
- Lệnh hạn chế hoặc đặt ra các điều khoản cho việc tiết lộ hoặc khám phádanh từAn order restricting or setting terms for disclosure or discovery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- protective orderDạng gốc (base form)
- protective ordersSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- protectionkết hợplệnh bảo vệ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha