Nghĩa chính
- Lệnh do tòa án hoặc cơ quan pháp luật khác ban hành trong một khoảng thời gian cụ thể cấm bên bị cấm liên lạc và ở gần bên được bảo vệ và các hạn chế khác, thường là cấm sở hữu vũ khídanh từAn order issued by a court of law or other legal authority for a specified timeframe forbidding the restrained party from contacting and being in close proximity to the protected party and other restrictions, usually banning the possession of arms.
- Lệnh của thẩm phán hoặc cơ quan pháp lý khác nhằm ngăn chặn hành động của chính phủ hoặc tổ chứcdanh từAn order by a judge or other legal authority that prevents an action by a government or institution.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- restraining orderDạng gốc (base form)
- restraining ordersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| temporary restraining orderdanh từ | danh từ | Lệnh cấm sẽ hết hạn vào một thời điểm nhất định, đặc biệt là lệnh cấm được ban hành trước phiên điều trần giữa các bên |
Ví dụ
- 2007, , "", , . , / / , ?
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)