Dịch

restraining order

danh từ (noun)
US/ɹiˈstɹeɪnɪŋ ˈoɹ.dɚ/

Nghĩa chính

  1. Lệnh do tòa án hoặc cơ quan pháp luật khác ban hành trong một khoảng thời gian cụ thể cấm bên bị cấm liên lạc và ở gần bên được bảo vệ và các hạn chế khác, thường là cấm sở hữu vũ khídanh từAn order issued by a court of law or other legal authority for a specified timeframe forbidding the restrained party from contacting and being in close proximity to the protected party and other restrictions, usually banning the possession of arms.
  2. Lệnh của thẩm phán hoặc cơ quan pháp lý khác nhằm ngăn chặn hành động của chính phủ hoặc tổ chứcdanh từAn order by a judge or other legal authority that prevents an action by a government or institution.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. restraining orderDạng gốc (base form)
  2. restraining ordersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

temporary restraining orderdanh từLệnh cấm sẽ hết hạn vào một thời điểm nhất định, đặc biệt là lệnh cấm được ban hành trước phiên điều trần giữa các bên

Ví dụ

  • 2007, , "", , . , / / , ?
  • .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI