Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orden de alejamiento
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lệnh cấm
danh từ
restraining order
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
orden de alejamiento
Dạng gốc
(base form)
órdenes de alejamiento
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
restraining order
Lệnh do tòa án hoặc cơ quan pháp luật khác ban hành trong một khoảng thời gian cụ thể cấm bên bị cấm liên lạc và ở gần bên được bảo vệ và các hạn chế khác, thường là cấm sở hữu vũ khí
AI
1
Lệnh cấm
1
Lệnh cấm
1
Lệnh cấm