Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
moratoria
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/moɾaˈtoɾja/
Nghĩa chính
1
Lệnh cấm
danh từ
moratorium
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
moratoria
Dạng gốc
(base form)
moratoria
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
moratorium
Lệnh hoãn trả nợ, sự hoãn nợ
AI
1
Lệnh cấm
1
Lệnh cấm
1
Lệnh cấm