Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
baneo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lệnh cấm
danh từ
ban
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
baneo
Dạng gốc
(base form)
baneo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
禁止
jìn zhǐ
Cấm, không cho phép
Tiếng Anh
ban
Cấm, cấm đoán
AI
1
Lệnh cấm
1
Lệnh cấm
1
Lệnh cấm