Dịch

baneo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lệnh cấmdanh từban

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baneoDạng gốc (base form)
  2. baneosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI