protasis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phần đầu tiên của vở kịch, trong đó bối cảnh và nhân vật được giới thiệudanh từThe first part of a play, in which the setting and characters are introduced.
- Mệnh đề thể hiện thành phần ngẫu nhiên trong câu điều kiệndanh từA clause that expresses a contingent element in a conditional sentence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- protasisDạng gốc (base form)
- protases (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh muộnprotasis
- từ tiếng Hy Lạp cổπρότασιςprótasis
Ví dụ
- , , , , , , .
- " ", " " , " " .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha