Dịch

protasis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phần đầu tiên của vở kịch, trong đó bối cảnh và nhân vật được giới thiệudanh từThe first part of a play, in which the setting and characters are introduced.
  2. Mệnh đề thể hiện thành phần ngẫu nhiên trong câu điều kiệndanh từA clause that expresses a contingent element in a conditional sentence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. protasisDạng gốc (base form)
  2. protases (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh muộnprotasis
  2. từ tiếng Hy Lạp cổπρότασιςprótasis

Ví dụ

  • , , , , , , .
  • " ", " " , " " .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Ngôn ngữ khác

AI