Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
protatic
tính từ
(adjective)
/
p
r
ə
ˈ
t
æ
t
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
(thuộc) mệnh đề điều kiện
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to protasis.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
protactic
AI
1
(thuộc) mệnh đề điều kiện
1
(thuộc) mệnh đề điều kiện
1
(thuộc) mệnh đề điều kiện