Nghĩa chính
- Trong kịch cổ điển, phần thứ hai và áp chót, trong đó hành động được nâng cao cho thảm họadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)In classical drama, the second and penultimate section, in which action is heightened for the catastrophe.
- Phần của bài phát biểu nêu rõ chủ đề sẽ được thảo luậndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The part of a speech that states the subject to be discussed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- catastasisDạng gốc (base form)
- catastases (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , , , , , , .
- meta-theatre – . .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổκατάστασιςkatástasis“settling, appointment”