Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prótasis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự sinh sản
danh từ
protasis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
产
chǎn
Sinh sản, đẻ
Tiếng Anh
protasis
Phần đầu tiên của vở kịch, trong đó bối cảnh và nhân vật được giới thiệu
AI
1
Sự sinh sản
1
Sự sinh sản
1
Sự sinh sản