Dịch

protégé

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người được bảo hộ, người được che chởdanh từA person who is guided and supported by an older and more experienced person (a protector or mentor).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. protégéDạng gốc (base form)
  2. protégésSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

protégé effectHiện tượng học sinh dạy người khác học có chất lượng tốt hơn học sinh không dạy

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápprotégé

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc protégé

Ví dụ

  • , .
  • Mary's .
  • , Xi-Ping , Yat-sen .

AI