Nghĩa chính
- Người được bảo hộ, người được che chởdanh từA person who is guided and supported by an older and more experienced person (a protector or mentor).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- protégéDạng gốc (base form)
- protégésSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| protégé effect | Hiện tượng học sinh dạy người khác học có chất lượng tốt hơn học sinh không dạy |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápprotégé
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc protégéTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- Mary's .
- , Xi-Ping , Yat-sen .