mentee
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người đang được cố vấndanh từA person who is being mentored.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- menteeDạng gốc (base form)
- menteesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| e-menteedanh từ | danh từ | Người được cố vấn thông qua các hình thức giao tiếp điện tử |
Ví dụ
- , . ' .
Họ từ (word family)
cùng gốc menteeNguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ mentor