Dịch

mentee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đang được cố vấndanh từA person who is being mentored.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. menteeDạng gốc (base form)
  2. menteesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

e-menteedanh từNgười được cố vấn thông qua các hình thức giao tiếp điện tử

Ví dụ

  • , . ' .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ mentor

AI