Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của promotiondanh từClipping of promotion.
- Màn quảng bá, đoạn quảng bádanh từan interview or monologue intended to promote a character or an upcoming match.
- Khuyến mãi, đợt giảm giádanh từA reduction in consumer cost for a limited time for items or services rendered; a special.
- Quảng bá, lăng xêđộng từngoại động từ (transitive)To promote; to publicize.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- promoDạng gốc (base form)
- promosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| promo codedanh từ | danh từ | Mã khuyến mại |
| promo video | Video quảng bá | |
| no promo homotính từ | tính từ | Mô tả các luật được nhiều bang của Hoa Kỳ phê duyệt nhằm cấm hoặc hạn chế thảo luận về đồng tính luyến ái và nhận dạng người chuyển giới trong các trường công lập |
Ví dụ
- !Bấm vào để nhận mã khuyến mại của bạn!
- , .Các bức ảnh quảng bá khá đẹp, nhưng video giới thiệu trông hơi lỗi thời.
- Ziri .Ziri đã nhập mã khuyến mại.