promo
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpɾomo/
Nghĩa chính
- Quảng cáo, khuyến mãidanh từpromo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- promoDạng gốc (base form)
- promosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| promover la paz | Thúc đẩy hòa bình | |
| promotor cultural | Nhà quảng bá văn hóa |
Họ từ (word family)
cùng gốc promoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh