promover
B2động từ (verb)
/pɾomoˈbeɾ/
Nghĩa chính
- Thúc đẩy, xúc tiếnđộng từto promote, to pioneer, to advance, to foster, to further
- Vận động, chủ trương, cổ vũđộng từto advocate for
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể promoverDanh động từ promoviendoPhân từ promovido
| Presente | |
|---|---|
| yo | promuevo |
| tú | promueves |
| él/ella/Ud. | promueve |
| nosotros | promovemos |
| vosotros | promovéis |
| ellos/Uds. | promueven |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| promover el desarrollo | Thúc đẩy phát triển | |
| promover la paz | Thúc đẩy hòa bình | |
| promover una iniciativa | Khởi xướng sáng kiến | |
| promover a sargento | Thăng chức trung sĩ | |
| promover la equidad | Thúc đẩy sự công bằng | |
| promover la inclusión | Thúc đẩy sự hòa nhập | |
| promover la vacunación | Thúc đẩy việc tiêm chủng | |
| promover la innovación | Thúc đẩy sự đổi mới |
Ví dụ
- .Chính phủ nên thúc đẩy phúc lợi chung.
- .Ông ấy đã chủ trương ý tưởng về một chính phủ toàn cầu.
- .Ông ấy vận động sửa đổi các quy định.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh