procreation
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình mà một sinh vật tạo ra những sinh vật khác thuộc loại sinh học của nódanh từkhông đếm được (uncountable)The process by which an organism produces others of its biological kind
- Hoạt động tình dục của việc thụ thai và sinh con đẻ cáidanh từkhông đếm được (uncountable)The sexual activity of conceiving and bearing biological offspring
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- procreationDạng gốc (base form)
- procreationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| family of procreationdanh từ | danh từ | Gia đình được hình thành khi một cặp vợ chồng có đứa con đầu lòng |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổprocreacion
- từ tiếng Latinhprōcreātiō“generation”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc procreationVí dụ
- .
- .