Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
procreación
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pɾokɾeaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Sự sinh sản
danh từ
procreation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
procreación
Dạng gốc
(base form)
procreaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
产
chǎn
Sinh sản, đẻ
Tiếng Anh
procreation
Quá trình mà một sinh vật tạo ra những sinh vật khác thuộc loại sinh học của nó
AI
1
Sự sinh sản
1
Sự sinh sản
1
Sự sinh sản