Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
procreational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến việc sinh sản
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to procreation.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
procreational
procreational
ly
Theo cách sinh sản
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
procreation
+
-al
Ví dụ
Homophobia
is
based
on
criticizing
any
sexual
expression
outside
of
procreational
sex
.
AI
1
Liên quan đến việc sinh sản
1
Liên quan đến việc sinh sản
1
Liên quan đến việc sinh sản