Nghĩa chính
- Trì hoãndanh từkhông đếm được (uncountable)The act of postponing, delaying or putting off, especially habitually or intentionally.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- procrastinationDạng gốc (base form)
- procrastinationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| avoid procrastination | Tránh sự trì hoãn | |
| chronic procrastination | Chứng trì hoãn kinh niên | |
| habitual procrastination | Sự trì hoãn theo thói quen | |
| overcome procrastination | Vượt qua sự trì hoãn | |
| procrastination is the thief of timecụm từ | cụm từ | Nếu một người trì hoãn việc phải làm, người ta sẽ không có đủ thời gian để làm việc đó một cách đúng đắn |
| bedtime procrastinationdanh từ | danh từ | Sự thất bại trong việc tự điều chỉnh trong đó một người không đi ngủ vào thời gian đã định, mặc dù không có hoàn cảnh bên ngoài nào ngăn cản người đó làm điều đó |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiprocrastination
- từ tiếng Latinhprōcrāstinātiō