Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overprocrastination
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trì hoãn quá mức
danh từ
không đếm được
(uncountable)
excessive procrastination
Nguồn gốc
(etymology)
over-
+
procrastination
AI
1
Trì hoãn quá mức
1
Trì hoãn quá mức
1
Trì hoãn quá mức