Nghĩa chính
- Việc hoàn thành một nhiệm vụ quá nhanh hoặc quá sớm để có được kết quả tối ưu; sự buộc phải hành động theo cách nàydanh từkhông đếm được (uncountable)The completion of a task too quickly or too early for the optimal outcome; the compulsion to act in this way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- precrastinationDạng gốc (base form)
- precrastinationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)