Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
probableness
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
r
ɒ
b
.
ə
.
b
ə
l
.
n
ə
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc chất lượng có khả năng xảy ra; khả năng, xác suất
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being likely to occur; likelihood, probability.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
probability
likelihood
plausibility
Trái nghĩa
improbability
implausibility
Nguồn gốc
(etymology)
probable
+
-ness
từ tiếng Latinh
probabilis
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
probably
probable
AI
1
khả năng
1
khả năng
1
khả năng