Nghĩa chính
- Tiền giả địnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An assumption made beforehand; a preliminary conjecture or speculation.
- Hành động giả định trướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of presupposing.
- Giả định tiềm ẩndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An assumption or belief implicit in an utterance or other use of language.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- presuppositionDạng gốc (base form)
- presuppositionsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiprésupposition
- từ tiếng Latinhpraesuppositio
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc presuppositionVí dụ
- : . ‘ ’ (. ‘ ...’).Chẳng hạn: một động từ có thể truyền tải đánh giá của người nói về nó như một tiền giả định. Nói ‘họ đã cướp đi của anh ấy chuyến thăm cha mẹ’ ngụ ý rằng anh ấy muốn đi thăm (trái ngược với ‘tránh cho anh ấy chuyến thăm’).