Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
presuposición
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pɾesuposiˈθjon/
Nghĩa chính
1
Giả định trước
danh từ
presupposition
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
presuposición
Dạng gốc
(base form)
presuposici
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
presupposition
Tiền giả định
AI
1
Giả định trước
1
Giả định trước
1
Giả định trước