presuppose
C2động từ (verb)
Nghĩa chính
- Bao hàm, giả định trướcđộng từTo assume some truth without proof, usually for the purpose of reaching a conclusion based on that truth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- presupposeNguyên thể (infinitive)
- presupposesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- presupposedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- presupposingPhân từ I (present participle)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạipresupposer
- từ tiếng Latinhpraesuppōnō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc presupposeVí dụ
- "," , " , lady's ?""Không," bạn đồng hành của cô trả lời, "tôi đã làm gì mà cô lại giả định trước rằng tôi thiếu hào hiệp đến mức tưởng rằng tôi sẽ cố đoán bí mật của một quý cô trước khi cô ấy thấy thích hợp để chia sẻ?"
- Bước này bao hàm hai bước trước đó
- kết quả bao hàm nguyên nhân