Nghĩa chính
- Biểu diễn hoặc kỹ năng thực hiện phép thuật hoặc ảo thuật bằng taydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A performance of or skill in performing magic or conjuring tricks with the hands.
- Sự thể hiện kỹ năng hoặc sự thông minh lừa dốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A show of skill or deceitful cleverness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prestidigitationDạng gốc (base form)
- prestidigitationsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)