Nghĩa chính
- Cài sẵn, đặt sẵntính từSet in advance, or as a default.
- Cài đặt trước, đặt trướcđộng từngoại động từ (transitive)To set something in advance.
- Chế độ cài sẵndanh từA setting that is set in advance.
- Biến trở tinh chỉnhdanh từA kind of variable resistor designed to have its resistance set while building the circuit, and then left at that value.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- presetNguyên thể (infinitive)
- presetsSố nhiều (plural)
- presettingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- preset sth to do sthcài đặt sẵn cái gì để làm gìYou can preset the radiators to come on when you need them to.Bạn có thể cài đặt sẵn các lò sưởi để chúng tự bật khi bạn cần.
- preset sthcài đặt sẵn cái gìto preset TV channels/radio stationscài đặt sẵn các kênh TV/đài phát thanh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc presetVí dụ
- , lower-left .Để lưu các cài đặt này dưới dạng cài đặt sẵn, hãy nhấp vào nút Thêm ở góc dưới cùng bên trái của hộp thoại và đặt tên cho cài đặt sẵn đó.
- .Bạn luôn có thể cài đặt nó trước.
- .Chúng tôi đặc biệt khuyên bạn nên sử dụng một trong ba chế độ cài sẵn để đạt được kết quả tối ưu.