Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
presettable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể preset
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being set in advance.
Nguồn gốc
(etymology)
preset
+
-able
AI
1
Có thể preset
1
Có thể preset
1
Có thể preset