Nghĩa chính
- Những kiến thức có bản chất siêu nhiên hoặc huyền bí, bao gồm cả việc dự đoán những điều mà không ai có thể biết được bằng giác quan thông thườngdanh từkhông đếm được (uncountable)Such knowledge that is supernatural or paranormal in nature, including the prediction of things that nobody could have known by the ordinary senses.
- Kiến thức đó xuất phát từ sự suy tính trước một cách khôn ngoan và kỹ lưỡng (ví dụ: lập kế hoạch cẩn thận)danh từkhông đếm được (uncountable)Such knowledge that comes from wise and thorough forethought (for example, careful planning).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prescienceDạng gốc (base form)
- presciencesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiprescience
- từ tiếng Pháp cổprescience
- từ tiếng Latinhpraescientia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc prescienceTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- God's
- , - .
- , veil'd, , , .