Nghĩa chính
- Sự lo xa, tầm nhìn xadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ability, or the due use of one's ability, to foresee or prepare wisely for the future.
- Khả năng dự tri, đoán trước tương laidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ability to foresee future events in a supernatural or paranormal way, such as psychically.
- Đầu ruồi, thước ngắm trướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The front sight on a firearm (e.g., rifle, handgun).
- Phương vị tiến về phía trướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A bearing taken forwards towards a new object.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- foresightDạng gốc (base form)
- foresightsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc foresight- foresightyNhìn xa trông rộng; quan phòng; thận trọng; cẩn thậntính từ
- foresightlySở hữu, thực hiện hoặc thể hiện sự quan tâm hoặc tầm nhìn xa; chu đáo; quan phòngtính từ
- foresightfulCó, tập thể dục, hoặc đặc trưng bởi tầm nhìn xa; hướng tới tương lai; khôn ngoantính từ
- foresightedlyVới tầm nhìn xa; một cách có tính toán trướctrạng từ
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . , , : […]Ở trạng thái tĩnh lặng, mọi thứ dường như không chuyển động. Không có tác nhân nào bên trong biểu thị thiết kế, trí tuệ hay sự lo xa: [...]
- .Anh ấy tự ca ngợi tầm nhìn xa của mình.
- " ".Đây là điều tôi gọi là "sự lo xa thận trọng".
Đồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiforsight
- từ tiếng Latinhprovidentia