forethought
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Nghĩ trước hay lập kế hoạch trước; xem xét trước hoặc trước đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thinking beforehand or in advance, planning; prior or previous consideration.
- Dự đoándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Anticipation.
- Chăm sóc chu đáo; sự thận trọngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Provident care; prudence.
- Đã nghĩ đến hoặc lên kế hoạch từ trướctính từkhông so sánh (not comparable)Thought of, or planned, beforehand.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- forethoughtDạng gốc (base form)
- forethoughtsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- nói không suy nghĩ trước
- .