precipitancy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đột ngột; sự vội vàng quá mứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Suddenness; excessive haste.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- precipitancyDạng gốc (base form)
- precipitanciesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa