Dịch

precipitancy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đột ngột; sự vội vàng quá mứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Suddenness; excessive haste.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. precipitancyDạng gốc (base form)
  2. precipitanciesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI